TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thanh long tiếng Đức là gì?

"thanh long" trong tiếng Đức là die Drachenfrucht (danh từ).

die Drachenfrucht Danh từ · giống cái

/ˈdʁaxn̩ˌfʁʊxt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thanh long.

Xem đầy đủ từ "Drachenfrucht": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thanh long tiếng Đức là gì?

"thanh long" trong tiếng Đức là die Drachenfrucht (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.