TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Drachenfrucht

danh từ giống cái
/ˈdʁaxn̩ˌfʁʊxt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Drachenfrüchte · sinh cách: der Drachenfrucht

die Drachenfrucht nghĩa là thanh long.

Nghĩa của Drachenfrucht

Danh từ · giống cái

  1. Thanh long.

Biến cách của Drachenfrucht (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Drachenfruchtdie Drachenfrüchte
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Drachenfruchtder Drachenfrüchte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Drachenfruchtden Drachenfrüchten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Drachenfruchtdie Drachenfrüchte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dragon fruit

Câu hỏi thường gặp

Drachenfrucht nghĩa là gì?

Drachenfrucht (danh từ) nghĩa là thanh long.

Drachenfrucht là der, die hay das?

Drachenfrucht là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Drachenfrucht); số nhiều: die Drachenfrüchte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.