TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Draht

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/dʁaːt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Drähte · sinh cách: des Drahtes

der Draht nghĩa là dây, dây thép.

Nghĩa của Draht

Danh từ · giống đực

  1. Dây, dây thép.

Biến cách của Draht (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Drahtdie Drähte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Drahtesder Drähte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Drahtden Drähten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Drahtdie Drähte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Draht

Đồng nghĩa

Họ từ của Draht

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wire (thread of metal; conductor); thread

Câu hỏi thường gặp

Draht nghĩa là gì?

Draht (danh từ) nghĩa là dây, dây thép.

Draht là der, die hay das?

Draht là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Draht); số nhiều: die Drähte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.