der Stacheldraht
số nhiều: die Stacheldrähte · sinh cách: des Stacheldrahtes
der Stacheldraht nghĩa là dây kẽm gai.
Nghĩa của Stacheldraht
Danh từ · giống đực
- Dây kẽm gai.
Biến cách của Stacheldraht (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Stacheldraht | die Stacheldrähte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Stacheldrahtes | der Stacheldrähte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Stacheldraht | den Stacheldrähten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Stacheldraht | die Stacheldrähte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ barbed wire
Câu hỏi thường gặp
Stacheldraht nghĩa là gì?
Stacheldraht (danh từ) nghĩa là dây kẽm gai.
Stacheldraht là der, die hay das?
Stacheldraht là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Stacheldraht); số nhiều: die Stacheldrähte.