das Drama
số nhiều: die Dramen · sinh cách: des Dramas
das Drama nghĩa là kịch, tuồng.
Nghĩa của Drama
Danh từ · giống trung
- Kịch.
- Tuồng.
Biến cách của Drama (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Drama | die Dramen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Dramas | der Dramen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Drama | den Dramen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Drama | die Dramen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Drama
- Schauen Sie koreanische Dramen? Bạn có xem phim truyền hình Hàn Quốc không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13254190
- Schaust du koreanische Dramen? Bạn có xem phim truyền hình Hàn Quốc không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13254191
- Schaut ihr koreanische Dramen? Bạn có xem phim truyền hình Hàn Quốc không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13254192
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ drama
Câu hỏi thường gặp
Drama nghĩa là gì?
Drama (danh từ) nghĩa là kịch, tuồng.
Drama là der, die hay das?
Drama là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Drama); số nhiều: die Dramen.