TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Drama

Cấp độ ≈B2 danh từ giống trung Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈdʁaː.ma/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Dramen · sinh cách: des Dramas

das Drama nghĩa là kịch, tuồng.

Nghĩa của Drama

Danh từ · giống trung

  1. Kịch.
  2. Tuồng.

Biến cách của Drama (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Dramadie Dramen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Dramasder Dramen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Dramaden Dramen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Dramadie Dramen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Drama

  • Schauen Sie koreanische Dramen? Bạn có xem phim truyền hình Hàn Quốc không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13254190
  • Schaust du koreanische Dramen? Bạn có xem phim truyền hình Hàn Quốc không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13254191
  • Schaut ihr koreanische Dramen? Bạn có xem phim truyền hình Hàn Quốc không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13254192

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ drama

Câu hỏi thường gặp

Drama nghĩa là gì?

Drama (danh từ) nghĩa là kịch, tuồng.

Drama là der, die hay das?

Drama là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Drama); số nhiều: die Dramen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.