dran
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
dran nghĩa là vào đó, ở đó, đến lượt.
Nghĩa của dran
Phó từ
- (khẩu ngữ của daran) vào đó, ở đó. (biên soạn)
- Đến lượt (du bist dran — đến lượt bạn) (biên soạn)
Câu ví dụ với dran
- Denk nicht mal dran, meine Schokolade zu essen! Đừng có mà nghĩ đến chuyện ăn sô-cô-la của tôi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #482
- Wer ist dran? Đến lượt ai đây? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6067
- Jemand ging dran. Ai đó đã trả lời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4941775
- Zieh dran. Kéo nó đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8227464
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ to be in a particular situation; to be (possibly) true; to be someone's turn (in a game, to do household chores, etc.); to get it, to suffer consequences, punishment or retaliation
Câu hỏi thường gặp
dran nghĩa là gì?
dran (phó từ) nghĩa là vào đó, ở đó, đến lượt.