TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thanh tra cảnh sát tiếng Đức là gì?

"thanh tra cảnh sát" trong tiếng Đức là der Kommissar (danh từ).

der Kommissar Danh từ · giống đực

/kɔmɪˈsaːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thanh tra cảnh sát.

Xem đầy đủ từ "Kommissar": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thanh tra cảnh sát tiếng Đức là gì?

"thanh tra cảnh sát" trong tiếng Đức là der Kommissar (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.