TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thay thế tiếng Đức là gì?

"thay thế" trong tiếng Đức là ersetzen (động từ).

ersetzen Động từ

/ʔɛɐ̯ˈzɛtsn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thay thế.

  • Niemand kann Tom ersetzen. Không một ai có thể thay thế Tom.
  • Kann dieses Gerät ein menschliches Herz ersetzen? Thiết bị này có thể thay thế trái tim con người không?

Xem đầy đủ từ "ersetzen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thay thế tiếng Đức là gì?

"thay thế" trong tiếng Đức là ersetzen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.