Thay thế tiếng Đức là gì?
"thay thế" trong tiếng Đức là ersetzen (động từ).
ersetzen Động từ
/ʔɛɐ̯ˈzɛtsn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thay thế.
- Niemand kann Tom ersetzen. Không một ai có thể thay thế Tom.
- Kann dieses Gerät ein menschliches Herz ersetzen? Thiết bị này có thể thay thế trái tim con người không?
Xem đầy đủ từ "ersetzen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Thay thế tiếng Đức là gì?
"thay thế" trong tiếng Đức là ersetzen (động từ).