TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Theo cách khác tiếng Đức là gì?

"theo cách khác" trong tiếng Đức là anders (phó từ).

anders Phó từ

/ˈandɐs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khác, theo cách khác.

Xem đầy đủ từ "anders": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Theo cách khác tiếng Đức là gì?

"theo cách khác" trong tiếng Đức là anders (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.