TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thiên đỉnh tiếng Đức là gì?

"thiên đỉnh" trong tiếng Đức là der Zenit (danh từ).

der Zenit Danh từ · giống đực

[t͡seˈniːt] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thiên đỉnh.

Xem đầy đủ từ "Zenit": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thiên đỉnh tiếng Đức là gì?

"thiên đỉnh" trong tiếng Đức là der Zenit (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.