TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thiên bình tiếng Đức là gì?

"thiên bình" trong tiếng Đức là die Waage (danh từ).

die Waage Danh từ · giống cái

/ˈvaːɡə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thiên bình, cân xứng, thiên xứng.

Xem đầy đủ từ "Waage": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thiên bình tiếng Đức là gì?

"thiên bình" trong tiếng Đức là die Waage (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.