TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thiên thần tiếng Đức là gì?

"thiên thần" trong tiếng Đức là der Engel (danh từ).

der Engel Danh từ · giống đực

/ˈɛŋl̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thiên thần, thiên sứ.

  • Heute früh habe ich einen Engel gesehen. Sáng nay, tôi thấy một thiên thần.

Xem đầy đủ từ "Engel": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thiên thần tiếng Đức là gì?

"thiên thần" trong tiếng Đức là der Engel (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.