TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thuật toán tiếng Đức là gì?

"thuật toán" trong tiếng Đức là der Algorithmus (danh từ).

der Algorithmus Danh từ · giống đực

[ˌalɡoˈʀɪtmʊs] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuật toán.

Xem đầy đủ từ "Algorithmus": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thuật toán tiếng Đức là gì?

"thuật toán" trong tiếng Đức là der Algorithmus (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.