TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thuế tiếng Đức là gì?

"thuế" trong tiếng Đức là die Steuer (danh từ).

die Steuer Danh từ · giống cái

/ʃtɔʏ̯ər/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuế.

  • Was ist eine Steuer? Thuế là gì?
  • Wir müssen die Steuer bezahlen. Chúng tôi phải nộp thuế.

Xem đầy đủ từ "Steuer": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thuế tiếng Đức là gì?

"thuế" trong tiếng Đức là die Steuer (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.