Thuỳ trán tiếng Đức là gì?
"thuỳ trán" trong tiếng Đức là der Frontallappen (danh từ).
der Frontallappen Danh từ · giống đực
/fʁɔnˈtaːlˌlapm̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thuỳ trán.
Xem đầy đủ từ "Frontallappen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Thuỳ trán tiếng Đức là gì?
"thuỳ trán" trong tiếng Đức là der Frontallappen (danh từ).