Thuỷ lợi tiếng Đức là gì?
"thuỷ lợi" trong tiếng Đức là die Bewässerung (danh từ), die Irrigation (danh từ).
die Bewässerung Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thủy lợi, thuỷ lợi.
Xem đầy đủ từ "Bewässerung": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Irrigation Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thủy lợi, thuỷ lợi.
Xem đầy đủ từ "Irrigation": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Thuỷ lợi tiếng Đức là gì?
"thuỷ lợi" trong tiếng Đức là die Bewässerung (danh từ), die Irrigation (danh từ).