Thuỷ ngân tiếng Đức là gì?
"thuỷ ngân" trong tiếng Đức là das Quecksilber (danh từ).
das Quecksilber Danh từ · giống trung
/ˈkvɛkˌzɪlbɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thuỷ ngân.
Xem đầy đủ từ "Quecksilber": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Thuỷ ngân tiếng Đức là gì?
"thuỷ ngân" trong tiếng Đức là das Quecksilber (danh từ).