Thuỷ phi cơ tiếng Đức là gì?
"thuỷ phi cơ" trong tiếng Đức là das Wasserflugzeug (danh từ).
das Wasserflugzeug Danh từ · giống trung
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thuỷ phi cơ.
Xem đầy đủ từ "Wasserflugzeug": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Thuỷ phi cơ tiếng Đức là gì?
"thuỷ phi cơ" trong tiếng Đức là das Wasserflugzeug (danh từ).