TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Wasserflugzeug

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Wasserflugzeuge · sinh cách: des Wasserflugzeuges

das Wasserflugzeug nghĩa là thuỷ phi cơ.

Nghĩa của Wasserflugzeug

Danh từ · giống trung

  1. Thuỷ phi cơ.

Biến cách của Wasserflugzeug (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Wasserflugzeugdie Wasserflugzeuge
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Wasserflugzeugesder Wasserflugzeuge
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Wasserflugzeugden Wasserflugzeugen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Wasserflugzeugdie Wasserflugzeuge

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ seaplane, hydroplane

Câu hỏi thường gặp

Wasserflugzeug nghĩa là gì?

Wasserflugzeug (danh từ) nghĩa là thuỷ phi cơ.

Wasserflugzeug là der, die hay das?

Wasserflugzeug là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Wasserflugzeug); số nhiều: die Wasserflugzeuge.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.