TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Wassermann

danh từ giống đực
[ˈvasɐˌman] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Wassermänner · sinh cách: des Wassermannes

der Wassermann nghĩa là bảo bình, thủy bình, người cá.

Nghĩa của Wassermann

Danh từ · giống đực

  1. Bảo bình, thủy bình.
  2. Người cá.

Biến cách của Wassermann (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Wassermanndie Wassermänner
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Wassermannesder Wassermänner
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Wassermannden Wassermännern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Wassermanndie Wassermänner

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Aquarius, Aquarian; merman, water sprite, water spirit

Câu hỏi thường gặp

Wassermann nghĩa là gì?

Wassermann (danh từ) nghĩa là bảo bình, thủy bình, người cá.

Wassermann là der, die hay das?

Wassermann là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Wassermann); số nhiều: die Wassermänner.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.