Thua tiếng Đức là gì?
"thua" trong tiếng Đức là verlieren (động từ), unterliegen (động từ).
verlieren Động từ
/fɛrˈliːrən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thua.
- Die meisten verlieren nicht gern. Hầu hết mọi người không thích thua cuộc.
- Ich möchte dich nicht verlieren. Tôi không muốn thua bạn.
Xem đầy đủ từ "verlieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
unterliegen Động từ
/ˌʊntɐˈliːɡən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thua, bị đánh bại.
Xem đầy đủ từ "unterliegen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Thua tiếng Đức là gì?
"thua" trong tiếng Đức là verlieren (động từ), unterliegen (động từ).