Tiêu cực tiếng Đức là gì?
"tiêu cực" trong tiếng Đức là negativ (tính từ).
negativ Tính từ
/ˈneːɡaˌtiːf/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiêu cực.
- Sie hat eine negative Einstellung zum Leben. Cô ấy có thái độ tiêu cực với cuộc sống.
Xem đầy đủ từ "negativ": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Tiêu cực tiếng Đức là gì?
"tiêu cực" trong tiếng Đức là negativ (tính từ).