Tiến hành tiếng Đức là gì?
"tiến hành" trong tiếng Đức là ausführen (động từ).
ausführen Động từ
/ˈaʊ̯sˌfyːrən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thực hiện, tiến hành.
Xem đầy đủ từ "ausführen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiến hành" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tiến hành tiếng Đức là gì?
"tiến hành" trong tiếng Đức là ausführen (động từ).