Tiếng đức tiếng Đức là gì?
"tiếng đức" trong tiếng Đức là Deutsch (danh từ riêng).
Deutsch Danh từ riêng
/dɔʏ̯t͡ʃ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiếng Đức (ngôn ngữ chính thức của Đức và một số quốc gia lân cận).
- Außer Englisch spricht Herr Nakajima auch noch fließend Deutsch. Ngoài tiếng Anh, ông Nakajima có thể nói thông thạo tiếng Đức.
- Er spricht nicht sehr gut Deutsch. Anh ấy không giỏi nói tiếng Đức cho lắm.
Xem đầy đủ từ "Deutsch": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Tiếng đức tiếng Đức là gì?
"tiếng đức" trong tiếng Đức là Deutsch (danh từ riêng).