TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tiếng anh tiếng Đức là gì?

"tiếng anh" trong tiếng Đức là Englisch (danh từ riêng), englischsprachig (tính từ).

Englisch Danh từ riêng

/ˈɛŋ.lɪʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếng Anh.

  • Tom übersetzte einen französischen Roman ins Englische. Tom đã dịch một cuốn tiểu thuyết tiếng Pháp sang tiếng Anh.
  • Viele englische Wörter stammen aus dem Latein. Nhiều từ tiếng Anh có nguồn gốc La tinh.

Xem đầy đủ từ "Englisch": der/die/das, biến cách, cách chia →

englischsprachig Tính từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếng anh.

  • Ich kaufte eine englischsprachige Zeitung. Tôi mua một tờ báo viết bằng tiếng Anh.

Xem đầy đủ từ "englischsprachig": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tiếng anh tiếng Đức là gì?

"tiếng anh" trong tiếng Đức là Englisch (danh từ riêng), englischsprachig (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.