TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tiếng nói tiếng Đức là gì?

"tiếng nói" trong tiếng Đức là die Sprache (danh từ), die Einzelsprache (danh từ).

die Sprache Danh từ · giống cái

/ˈʃpʁaːxə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếng, tiếng nói, ngôn ngữ.

  • Ist Deutsch eine schwere Sprache zu erlernen? Tiếng Đức có phải là một ngôn ngữ khó học không?
  • Sie lernt sehr gern Sprachen Cô ấy rất thích học ngôn ngữ.

Xem đầy đủ từ "Sprache": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Einzelsprache Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếng, ngôn ngữ, tiếng nói.

Xem đầy đủ từ "Einzelsprache": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tiếng nói tiếng Đức là gì?

"tiếng nói" trong tiếng Đức là die Sprache (danh từ), die Einzelsprache (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.