TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tiếp tân tiếng Đức là gì?

"tiếp tân" trong tiếng Đức là die Empfangsdame (danh từ).

die Empfangsdame Danh từ · giống cái

[ʔɛmˈpfaŋsˌdaːmə] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếp tân.

Xem đầy đủ từ "Empfangsdame": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tiếp tân tiếng Đức là gì?

"tiếp tân" trong tiếng Đức là die Empfangsdame (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.