TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tiếp tay tiếng Đức là gì?

"tiếp tay" trong tiếng Đức là stützen (động từ).

stützen Động từ

/ˈʃtʏtsən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếp tay.

Xem đầy đủ từ "stützen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tiếp tay tiếng Đức là gì?

"tiếp tay" trong tiếng Đức là stützen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.