Tiếp tay tiếng Đức là gì?
"tiếp tay" trong tiếng Đức là stützen (động từ).
stützen Động từ
/ˈʃtʏtsən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiếp tay.
Xem đầy đủ từ "stützen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Tiếp tay tiếng Đức là gì?
"tiếp tay" trong tiếng Đức là stützen (động từ).