stützen
stützen nghĩa là chống, tiếp tay.
Nghĩa của stützen
Động từ
- Chống.
- Tiếp tay.
Chia động từ stützen
Hiện tại Präsens
- ich stütze
- du stützt
- er/sie/es stützt
- wir stützen
- ihr stützt
- sie/Sie stützen
Quá khứ đơn Präteritum
- ich stützte
- du stütztest
- er/sie/es stützte
- wir stützten
- ihr stütztet
- sie/Sie stützten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe gestützt
- du hast gestützt
- er/sie/es hat gestützt
- wir haben gestützt
- ihr habt gestützt
- sie/Sie haben gestützt
Tương lai Futur I
- ich werde stützen
- du wirst stützen
- er/sie/es wird stützen
- wir werden stützen
- ihr werdet stützen
- sie/Sie werden stützen
Giả định I Konjunktiv I
- ich stütze
- du stützest
- er/sie/es stütze
- wir stützen
- ihr stützet
- sie/Sie stützen
Mệnh lệnh Imperativ
- stütz! (du)
- stützt! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Họ từ của stützen
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to support, to underpin (to keep from falling); (with preposition auf) to use something or someone for support; to corroborate, to abet; to rest, to lean
Câu hỏi thường gặp
stützen nghĩa là gì?
stützen (động từ) nghĩa là chống, tiếp tay.
Chia động từ stützen ở thì hiện tại thế nào?
ich stütze, du stützt, er/sie/es stützt, wir stützen, ihr stützt, sie/Sie stützen. Phân từ II: gestützt.