Tiếp viên hàng không tiếng Đức là gì?
"tiếp viên hàng không" trong tiếng Đức là der Flugbegleiter (danh từ), die Flugbegleiterin (danh từ).
der Flugbegleiter Danh từ · giống đực
/ˈfluːkbəˌɡlaɪ̯tɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiếp viên hàng không.
Xem đầy đủ từ "Flugbegleiter": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Flugbegleiterin Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiếp viên hàng không.
Xem đầy đủ từ "Flugbegleiterin": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Tiếp viên hàng không tiếng Đức là gì?
"tiếp viên hàng không" trong tiếng Đức là der Flugbegleiter (danh từ), die Flugbegleiterin (danh từ).