Tiết tiếng Đức là gì?
"tiết" trong tiếng Đức là ausscheiden (động từ), absondern (động từ).
ausscheiden Động từ
/ˈʔaʊ̯sʃaɪ̯dn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiết.
Xem đầy đủ từ "ausscheiden": der/die/das, biến cách, cách chia →
absondern Động từ
/ˈapˌzɔndɐn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiết.
Xem đầy đủ từ "absondern": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tiết tiếng Đức là gì?
"tiết" trong tiếng Đức là ausscheiden (động từ), absondern (động từ).