TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tiền lệ pháp tiếng Đức là gì?

"tiền lệ pháp" trong tiếng Đức là die Rechtsprechung (danh từ).

die Rechtsprechung Danh từ · giống cái

[ˈʁɛçtˌʃpʁɛçʊŋ] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Án lệ, tiền lệ pháp.

Xem đầy đủ từ "Rechtsprechung": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tiền lệ pháp tiếng Đức là gì?

"tiền lệ pháp" trong tiếng Đức là die Rechtsprechung (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.