TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tiền vệ tiếng Đức là gì?

"tiền vệ" trong tiếng Đức là der Mittelfeldspieler (danh từ).

der Mittelfeldspieler Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiền vệ.

Xem đầy đủ từ "Mittelfeldspieler": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tiền vệ tiếng Đức là gì?

"tiền vệ" trong tiếng Đức là der Mittelfeldspieler (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.