Tiểu tiện tiếng Đức là gì?
"tiểu tiện" trong tiếng Đức là harnen (động từ), urinieren (động từ).
harnen Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiểu, tiểu tiện.
urinieren Động từ
/uʁiˈniːʁən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiểu, tiểu tiện.
Xem đầy đủ từ "urinieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Tiểu tiện tiếng Đức là gì?
"tiểu tiện" trong tiếng Đức là harnen (động từ), urinieren (động từ).