TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ti vi tiếng Đức là gì?

"ti vi" trong tiếng Đức là das Fernsehen (danh từ).

das Fernsehen Danh từ · giống trung

/ˈfɛʁnˌzeːn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Truyền hình, tv, ti vi, vô tuyến truyền hình.

  • Mein älterer Bruder sieht Fernsehen. Anh trai tôi đang xem ti vi.
  • Ich habe euch im Fernsehen gesehen. Tôi đã nhìn thấy bạn trên ti vi.

Xem đầy đủ từ "Fernsehen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ti vi tiếng Đức là gì?

"ti vi" trong tiếng Đức là das Fernsehen (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.