TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tia lửa tiếng Đức là gì?

"tia lửa" trong tiếng Đức là der Funke (danh từ).

der Funke Danh từ · giống đực

/ˈfʊŋkə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tia lửa.

Xem đầy đủ từ "Funke": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tia lửa tiếng Đức là gì?

"tia lửa" trong tiếng Đức là der Funke (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.