Tia x tiếng Đức là gì?
"tia x" trong tiếng Đức là der Röntgenstrahl (danh từ).
der Röntgenstrahl Danh từ · giống đực
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tia x.
Xem đầy đủ từ "Röntgenstrahl": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Tia x tiếng Đức là gì?
"tia x" trong tiếng Đức là der Röntgenstrahl (danh từ).