der Röntgenstrahl
số nhiều: die Röntgenstrahle · sinh cách: des Röntgenstrahles
der Röntgenstrahl nghĩa là tia x.
Nghĩa của Röntgenstrahl
Danh từ · giống đực
- Tia x.
Biến cách của Röntgenstrahl (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Röntgenstrahl | die Röntgenstrahle |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Röntgenstrahles | der Röntgenstrahle |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Röntgenstrahl | den Röntgenstrahlen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Röntgenstrahl | die Röntgenstrahle |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ X-ray (beam)
Câu hỏi thường gặp
Röntgenstrahl nghĩa là gì?
Röntgenstrahl (danh từ) nghĩa là tia x.
Röntgenstrahl là der, die hay das?
Röntgenstrahl là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Röntgenstrahl); số nhiều: die Röntgenstrahle.