TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Toạ độ tiếng Đức là gì?

"toạ độ" trong tiếng Đức là die Koordinate (danh từ).

die Koordinate Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tọa độ, toạ độ.

Xem đầy đủ từ "Koordinate": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Toạ độ tiếng Đức là gì?

"toạ độ" trong tiếng Đức là die Koordinate (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.