Toa tiếng Đức là gì?
"toa" trong tiếng Đức là der Eisenbahnwagen (danh từ), der Waggon (danh từ).
der Eisenbahnwagen Danh từ · giống đực
/ˈaɪ̯zn̩baːnˌvaːɡn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Toa, toa tàu, toa xe.
Xem đầy đủ từ "Eisenbahnwagen": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Waggon Danh từ · giống đực
/vaˈɡɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Toa, toa tàu, toa xe.
Câu hỏi thường gặp
Toa tiếng Đức là gì?
"toa" trong tiếng Đức là der Eisenbahnwagen (danh từ), der Waggon (danh từ).