Trà tiếng Đức là gì?
"trà" trong tiếng Đức là der Tee (danh từ), das Teeblatt (danh từ).
der Tee Danh từ · giống đực
/teː/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trà, chè, lá trà, lá chè.
- Trinkt ihr üblicherweise Tee zum Frühstück? Bạn thường dùng trà cho bữa sáng à?
- Trinkst du in der Regel Tee zum Frühstück? Bạn thường dùng trà cho bữa sáng à?
das Teeblatt Danh từ · giống trung
[ˈteːblat] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trà, chè, lá trà, lá chè.
Xem đầy đủ từ "Teeblatt": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Trà tiếng Đức là gì?
"trà" trong tiếng Đức là der Tee (danh từ), das Teeblatt (danh từ).