TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Trà đá tiếng Đức là gì?

"trà đá" trong tiếng Đức là der Eistee (danh từ).

der Eistee Danh từ · giống đực

/ˈʔaɪ̯sˌteː/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trà đá.

Xem đầy đủ từ "Eistee": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Trà đá tiếng Đức là gì?

"trà đá" trong tiếng Đức là der Eistee (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.