TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Eistee

danh từ giống đực
/ˈʔaɪ̯sˌteː/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Eistees · sinh cách: des Eistees

der Eistee nghĩa là trà đá.

Nghĩa của Eistee

Danh từ · giống đực

  1. Trà đá.

Biến cách của Eistee (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Eisteedie Eistees
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Eisteesder Eistees
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Eisteeden Eistees
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Eisteedie Eistees

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ iced tea, ice tea (cold tea)

Câu hỏi thường gặp

Eistee nghĩa là gì?

Eistee (danh từ) nghĩa là trà đá.

Eistee là der, die hay das?

Eistee là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Eistee); số nhiều: die Eistees.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.