der Eistee
số nhiều: die Eistees · sinh cách: des Eistees
der Eistee nghĩa là trà đá.
Nghĩa của Eistee
Danh từ · giống đực
- Trà đá.
Biến cách của Eistee (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Eistee | die Eistees |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Eistees | der Eistees |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Eistee | den Eistees |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Eistee | die Eistees |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ iced tea, ice tea (cold tea)
Câu hỏi thường gặp
Eistee nghĩa là gì?
Eistee (danh từ) nghĩa là trà đá.
Eistee là der, die hay das?
Eistee là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Eistee); số nhiều: die Eistees.