TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Trà đạo tiếng Đức là gì?

"trà đạo" trong tiếng Đức là die Teezeremonie (danh từ).

die Teezeremonie Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trà đạo, trà nghệ.

Xem đầy đủ từ "Teezeremonie": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Trà đạo tiếng Đức là gì?

"trà đạo" trong tiếng Đức là die Teezeremonie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.