TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Teezeremonie

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Teezeremonien · sinh cách: der Teezeremonie

die Teezeremonie nghĩa là trà đạo, trà nghệ.

Nghĩa của Teezeremonie

Danh từ · giống cái

  1. Trà đạo, trà nghệ.

Biến cách của Teezeremonie (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Teezeremoniedie Teezeremonien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Teezeremonieder Teezeremonien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Teezeremonieden Teezeremonien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Teezeremoniedie Teezeremonien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tea ceremony

Câu hỏi thường gặp

Teezeremonie nghĩa là gì?

Teezeremonie (danh từ) nghĩa là trà đạo, trà nghệ.

Teezeremonie là der, die hay das?

Teezeremonie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Teezeremonie); số nhiều: die Teezeremonien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.