TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Trào lưu tiếng Đức là gì?

"trào lưu" trong tiếng Đức là der Trend (danh từ).

der Trend Danh từ · giống đực

/trɛnt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trào lưu.

Xem đầy đủ từ "Trend": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Trào lưu tiếng Đức là gì?

"trào lưu" trong tiếng Đức là der Trend (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.