der Trend
số nhiều: die Trends · sinh cách: des Trends
der Trend nghĩa là trào lưu.
Cũng là một dạng biến đổi của trenden — Nổi, thịnh hành.
Nghĩa của Trend
Danh từ · giống đực
- Trào lưu.
Biến cách của Trend (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Trend | die Trends |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Trends | der Trends |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Trend | den Trends |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Trend | die Trends |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Trend
Đồng nghĩa
Họ từ của Trend
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ trend (tendency, direction of development); trend (fab, fashion, popular inclination)
Câu hỏi thường gặp
Trend nghĩa là gì?
Trend (danh từ) nghĩa là trào lưu.
Trend là der, die hay das?
Trend là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Trend); số nhiều: die Trends.