TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Trend

danh từ giống đực Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/trɛnt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Trends · sinh cách: des Trends

der Trend nghĩa là trào lưu.

Cũng là một dạng biến đổi của trenden — Nổi, thịnh hành.

Nghĩa của Trend

Danh từ · giống đực

  1. Trào lưu.

Biến cách của Trend (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Trenddie Trends
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Trendsder Trends
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Trendden Trends
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Trenddie Trends

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Trend

Đồng nghĩa

Họ từ của Trend

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trend (tendency, direction of development); trend (fab, fashion, popular inclination)

Câu hỏi thường gặp

Trend nghĩa là gì?

Trend (danh từ) nghĩa là trào lưu.

Trend là der, die hay das?

Trend là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Trend); số nhiều: die Trends.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.