TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Treibstoff

danh từ giống đực
/ˈtʁaɪ̯pˌʃtɔf/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Treibstoffe · sinh cách: des Treibstoffes

der Treibstoff nghĩa là nhiên liệu.

Nghĩa của Treibstoff

Danh từ · giống đực

  1. Nhiên liệu.

Biến cách của Treibstoff (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Treibstoffdie Treibstoffe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Treibstoffesder Treibstoffe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Treibstoffden Treibstoffen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Treibstoffdie Treibstoffe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fuel (for an engine)

Câu hỏi thường gặp

Treibstoff nghĩa là gì?

Treibstoff (danh từ) nghĩa là nhiên liệu.

Treibstoff là der, die hay das?

Treibstoff là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Treibstoff); số nhiều: die Treibstoffe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.