der Treibhauseffekt
số nhiều: die Treibhauseffekte · sinh cách: des Treibhauseffektes
der Treibhauseffekt nghĩa là hiệu ứng nhà kính, hiệu ứng nhà kiếng.
Nghĩa của Treibhauseffekt
Danh từ · giống đực
- Hiệu ứng nhà kính.
- Hiệu ứng nhà kiếng.
Biến cách của Treibhauseffekt (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Treibhauseffekt | die Treibhauseffekte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Treibhauseffektes | der Treibhauseffekte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Treibhauseffekt | den Treibhauseffekten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Treibhauseffekt | die Treibhauseffekte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ greenhouse effect
Câu hỏi thường gặp
Treibhauseffekt nghĩa là gì?
Treibhauseffekt (danh từ) nghĩa là hiệu ứng nhà kính, hiệu ứng nhà kiếng.
Treibhauseffekt là der, die hay das?
Treibhauseffekt là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Treibhauseffekt); số nhiều: die Treibhauseffekte.