TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Treibhauseffekt

danh từ giống đực
/ˈtʁaɪ̯phaʊ̯sʔɛˌfɛkt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Treibhauseffekte · sinh cách: des Treibhauseffektes

der Treibhauseffekt nghĩa là hiệu ứng nhà kính, hiệu ứng nhà kiếng.

Nghĩa của Treibhauseffekt

Danh từ · giống đực

  1. Hiệu ứng nhà kính.
  2. Hiệu ứng nhà kiếng.

Biến cách của Treibhauseffekt (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Treibhauseffektdie Treibhauseffekte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Treibhauseffektesder Treibhauseffekte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Treibhauseffektden Treibhauseffekten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Treibhauseffektdie Treibhauseffekte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ greenhouse effect

Câu hỏi thường gặp

Treibhauseffekt nghĩa là gì?

Treibhauseffekt (danh từ) nghĩa là hiệu ứng nhà kính, hiệu ứng nhà kiếng.

Treibhauseffekt là der, die hay das?

Treibhauseffekt là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Treibhauseffekt); số nhiều: die Treibhauseffekte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.