TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Trái tim tiếng Đức là gì?

"trái tim" trong tiếng Đức là das Herz (danh từ).

das Herz Danh từ · giống trung

/hɛrts/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tim, trái tim.

  • Ihre Stimme lässt mein Herz schmelzen. Giọng nói của cô ấy làm trái tim tôi tan chảy.
  • Kann dieses Gerät ein menschliches Herz ersetzen? Thiết bị này có thể thay thế trái tim con người không?

Xem đầy đủ từ "Herz": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Trái tim tiếng Đức là gì?

"trái tim" trong tiếng Đức là das Herz (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.